 |
 |
|
 |
|
| |
 |
 |
|
|
 |
từ:
|
|
| |
đến:
|
|
| |
 |
|
|
 |
Đang
có:
2 khách
truy cập
Tổng số:
456073 lượt
truy cập |
|
|
|
Nokia 5800 XpressMusic
|
Đã xem :
3968
lần
|
|
| |
 |
| BÌNH CHỌN |
|
| Thiết kế |
|
|
|
7.3 |
| Tính năng |
|
|
|
7.2 |
| Hiệu quả |
|
|
|
7.2 |
|
| Số lần bầu chọn
65
lần
|
| |
|
|
Tên sản phẩm
:
Nokia 5800 XpressMusic
Kích thước
:
111 x 51.7 x 15.5 mm
Trọng lượng
:
109 gram
Bảo hành
:
12 tháng
Giá Công ty :
5.180.000 đ
Giá TDT Mobile :
5.180.000 đ

Tính năng
:
Tính năng khác
:
Mạng GSM 850 / 900 / 1800 / 1900; 3G: HSDPA 2100 / 900 Màn hình cảm ứng TFT, 16 triệu màu Kích cỡ 360 x 640 pixels, 3.2 inches - Cảm biến chế độ tự động tắt - Accelerometer sensor for auto-rotate - Nhận diện chữ viết tay Tùy chọn Kiểu chuông Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3 Rung Có Ngôn ngữ Có tiếng Việt, tiếng Anh - Loa ngoài Stereo Bộ nhớ Lưu trong máy Khả năng lưu không giới hạn các mục và fields, danh bạ hình ảnh Các số đã gọi Lưu 30 ngày, không giới hạn Cuộc gọi đã nhận Lưu 30 ngày, không giới hạn Cuộc gọi nhỡ Lưu 30 ngày, không giới hạn - 81 MB bộ nhớ trong - 128 MB bộ nhớ SDRAM - Khe cắm thẻ nhớ microSD (TransFlash), hổ trợ lên đến 16GB - Thẻ nhớ 8GB kèm theo hộp máy - ARM 11 369 MHz CPU Đặc điểm Tin nhắn SMS, MMS, Email, Instant Messaging Đồng hồ Có Báo thức Có Dữ liệu GPRS Class 32 Hồng ngoại Không Bluetooth Có Trò chơi Có sẵn trong máy Màu Đen, Đỏ, Xanh - Máy ảnh số 3.15 MP, 2048x1536 pixels, Ống kính Carl Zeiss, autofocus, video(VGA@30fps), flash; secondary videocall camera - Hệ điều hành Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5 - Kết nối mạng không dây Wi-Fi 802.11 b/g, UPnP technology - Tích hợp hệ thống định vị toàn cầu (Built-in GPS receiver) - Hổ trợ A-GPS - Bản đồ cảm ứng Nokia Maps 2.0 - Java MIDP 2.0 - Máy nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+ - Máy xem Video MPEG4/WMV/3gp - Nghe đài Stereo FM radio với RDS - Ngõ ra tivi - Jack cắm ngõ ra audio 3.5 mm - Quay số bằng giọng nói - Ra lệnh bằng giọng nói - Xem tài liệu - T9 - Sửa hình ảnh - Loa ngoài - Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML, RSS feeds - HSCSD - EDGE Class 32 - 3G: HSDPA, 3.6 Mbps - Bluetooth v2.0 with A2DP - USB v2.0, microUSB Thời gian hoạt động pin Pin chuẩn, Li-Ion 1320 mAh(BL-5J) Thời gian chờ Lên đến 406 giờ Thời gian đàm thoại Lên đến 8 giờ 45 phút
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|